베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cùng kỳ năm trước" (1)
cùng kỳ năm trước
영어
구compared to the same period la
Doanh thu cao hơn cùng kỳ năm trước.
Sales are higher than the same period last year.
관련 단어 "cùng kỳ năm trước" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cùng kỳ năm trước" (1)
Doanh thu cao hơn cùng kỳ năm trước.
Sales are higher than the same period last year.
